menu_book
見出し語検索結果 "thảm thiết" (1件)
thảm thiết
日本語
形痛ましい
Tiếng khóc thảm thiết vang lên.
痛ましい泣き声が響いた。
swap_horiz
類語検索結果 "thảm thiết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thảm thiết" (1件)
Tiếng khóc thảm thiết vang lên.
痛ましい泣き声が響いた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)